Thanh toán
Chế độ xem cược
Đầy đủ
Rút gọn
Phiên bản thu gọn
Cược Xâu Trong Ngày
Cược Xâu Trong Trận Của Ngày
Hiện ID trận
Cỡ chữ
Những trận hàng đầu ở trên
Logo của đội trong phiếu cược
Hiển thị thống kê trong cửa sổ mới
  • (UTC-12:00) - Baker (Island), Howland Island (Island)
  • (UTC-11:00) - Midway Islands, Niue, Samoa
  • (UTC-10:00) - Tahiti, Rarotonga, Hawaii
  • (UTC-09:00) - Gambier Islands, Adak Island
  • (UTC-08:00) - Alaska, Juneau, Anchorage, Metlakatla, Sitka
  • (UTC-07:00) - Creston, Dawson, Mazatlán, Arizona, Vancouver, Los Angeles, Whitehorse
  • (UTC-06:00) - Chihuahua, Alberta, Costa Rica, Denver, Guatemala, Mexico City, Monterrey
  • (UTC-05:00) - Chicago, Iowa, Panama, Bogotá, Lima, Quito
  • (UTC-04:00) - Georgetown, Thunder Bay, New York, Toronto, Havana, Barbados, Puerto Rico, La Paz, Santiago, Venezuela
  • (UTC-03:00) - Brasília, Bermuda
  • (UTC-02:30) - Newfoundland
  • (UTC-02:00) - Miquelon, Fernando de Noronha, South Georgia
  • (UTC-01:00) - Cape Verde
  • (UTC+00:00) - Azores, Dakar, Iceland, Monrovia
  • (UTC+01:00) - Algeria, Porto-Novo, Casablanca, Lisbon, Dublin, Edinburgh, Luân Đôn
  • (UTC+02:00) - Prague, Amsterdam, Berlin, City of Brussels, Vienna, Copenhagen, Madrid, Paris, Rome, Stockholm, Warsaw, Kaliningrad, Nam Phi, Sudan
  • (UTC+03:00) - Ai Cập, Cyprus, Giờ Moscow, Kenya, Tanzania, Somalia, Madagascar, Iraq, Yemen, Kuwait, Ả Rập Saudi, Qatar, Jerusalem
  • (UTC+03:30) - Tehran
  • (UTC+04:00) - UAE, Azerbaijan, Armenia, Oman, Samara, Izhevsk, Abkhazia, Georgia
  • (UTC+04:30) - Afghanistan
  • (UTC+05:00) - Maldives, Turkmenistan, Giờ Yekaterinburg, Kyzylorda, Uzbekistan, Kazakhstan (Astana), Kazakhstan (Ural'sk), Islamabad, Karachi
  • (UTC+05:30) - Ấn Độ, Sri Lanka
  • (UTC+05:45) - Nepal
  • (UTC+06:00) - Giờ Omsk, Bangladesh, Kyrgyzstan
  • (UTC+06:30) - Myanmar
  • (UTC+07:00) - Giờ Krasnoyarsk, Novosibirsk, Kemerovo, Bangkok, Tomsk, Barnaul, Jakarta, Hà Nội
  • (UTC+08:00) - Giờ Irkutsk, Ulaanbaatar, Kuala Lumpur, Hồng Kông, Trung Quốc, Singapore, Đài Loan, Perth
  • (UTC+08:45) - Keiguna, Eucla, Madura, Mundrabilla
  • (UTC+09:00) - Triều Tiên, Giờ Yakutsk, Korea, Chita, Nhật Bản
  • (UTC+09:30) - Adelaide, Darwin, Broken Hill
  • (UTC+10:00) - Giờ Vladivostok, Brisbane, Melbourne, Tasmania, Guam, Port Moresby, Canberra, Sydney
  • (UTC+10:30) - Lord Howe Island
  • (UTC+11:00) - Giờ Magadan, Sakhalin Oblast (Severo-Kurilsky District), Solomon Islands, Đảo Norfolk, New Caledonia
  • (UTC+12:00) - Kamchatka Krai, Chukotka Autonomous Okrug, Marshall Islands, Fiji, New Zealand
  • (UTC+12:45) - Chatham Islands
  • (UTC+13:00) - Samoa, Tonga
  • (UTC+14:00) - Quần Đảo Line
  • aa
  • al
  • ar
  • au
  • az
  • bd
  • bg
  • br
  • bs
  • ca
  • cn
  • cz
  • de
  • dk
  • en
  • es
  • et
  • fi
  • fr
  • ge
  • gr
  • he
  • hi
  • hk
  • hr
  • ht
  • hu
  • hy
  • id
  • iq
  • ir
  • is
  • it
  • jp
  • km
  • kr
  • ku
  • kz
  • ln
  • lo
  • lt
  • lv
  • mk
  • mn
  • ms
  • mx
  • my
  • nb
  • ne
  • nl
  • pl
  • pt
  • ro
  • rs
  • ru
  • sd
  • se
  • si
  • sk
  • sl
  • so
  • sw
  • th
  • tj
  • tl
  • tr
  • tw
  • ua
  • ur
  • us
  • uz
  • vi
  • zu
Betingsite
  • Thể Thao
    • Trình xây dựng cược
    • Cược võ tự do UFC
    • Cược Chính Trị
  • Live
    • Hãy cược cho Đội Tuyển Quốc Gia của bạn
    • Multi-LIVE
    • Nhận định Live
  • Kết quả
    • Kết quả
    • Thống kê
  • Giới thiệu chúng tôi
  • Thêm
  • Bóng đá (130)
    • Giao hữu. Đội tuyển quốc gia 4
      • Baltic. Giải cúp 1
        • Brazil. Campeonato Brasileiro B 1
          • Giao hữu Đội tuyển quốc gia U21 3
            • Baltic. Giải cúp đến 19 tuổi 1
              • Iceland 9
                • Cúp Na Uy 1
                  • Giao hữu Đội tuyển quốc gia U20 1
                    • Ireland. Giải bóng đá tỉnh Munster 3
                      • Thụy Điển 5
                        • UEFA European U19 Championship Qualification. 2027 2
                          • Phần Lan 7
                            • Slovenia. Giải đấu bóng đá 3 1
                              • Thụy sĩ 3
                                • Ý. Giải vô địch U19 1
                                  • Áo 9
                                    • Ba lan 14
                                      • Belarus 5
                                        • Giao hữu Đội tuyển quốc gia U23. Nữ 1
                                          • Giao hữu Đội tuyển quốc gia. Nữ 1
                                            • Cộng hòa Séc 19
                                              • USA. USL Giải đấu thứ 2 1
                                                • Nga 10
                                                  • Serbia 2
                                                    • Colombia Super Cup U19 1
                                                      • Costa Rica Super Cup U19 1
                                                        • Nigeria 5
                                                          • Romania. Liga 3 1
                                                            • Simon Bolivar Cup 2
                                                              • Slovakia. Giải 3 bóng đá 5
                                                                • Cameroon 3
                                                                  • Jordan Championship U19. Women 1
                                                                    • Short Football 3x3 1
                                                                      • Student League 1
                                                                        • BudnesLiga LFL 5x5 2
                                                                          • Division 4х4 1
                                                                            • Short Football 3x3 L1 1
                                                                            • Quần vợt (20)
                                                                            • Bóng rổ (28)
                                                                            • Khúc côn cầu băng (5)
                                                                            • Bóng chuyền (19)
                                                                            • Bóng bàn (45)
                                                                            • Bóng bầu dục Mỹ (2)
                                                                            • Bóng gậy (19)
                                                                            Giải vô địch Cameroon. Nữ
                                                                            1
                                                                            H
                                                                            2
                                                                            1H
                                                                            12
                                                                            2H
                                                                            T
                                                                            Tổng số
                                                                            D
                                                                            1
                                                                            Chấp
                                                                            2
                                                                            T
                                                                            TSCN1
                                                                            D
                                                                            T
                                                                            TSCN2
                                                                            D
                                                                            Authentic Douala (Nữ) Ebolowa (Nữ)
                                                                            0 0
                                                                            0 0
                                                                            89:20 Hiệp 2
                                                                            +2300 -769 +544 -1176 +413 - +414 0.5 -694 +555 +0- -1333 - - - - - -
                                                                            Lekie Filles (Women) Eclair de Saa (Nữ)
                                                                            1 1 0
                                                                            0 0 0
                                                                            62:14 Hiệp 2
                                                                            -6250 +1350 +3800 - - - -152 2 +114 +100 -2+ -132 -129 2 -105 +724 0.5 -2000
                                                                            Thông tin
                                                                            • Giới thiệu chúng tôi
                                                                            • Liên hệ
                                                                            • Điều khoản và điều kiện dành cho cờ bạc, đặt cược và trả tiền thắng cược
                                                                            Cược
                                                                            • Thể Thao
                                                                              • Trình xây dựng cược
                                                                              • Cược võ tự do UFC
                                                                              • Cược Chính Trị
                                                                            • Multi-LIVE
                                                                            • Live
                                                                              • Hãy cược cho Đội Tuyển Quốc Gia của bạn
                                                                              • Nhận định Live
                                                                            Thống kê
                                                                            • Thống kê
                                                                            • Kết quả
                                                                              • Kết quả
                                                                            Liên kết hữu ích
                                                                            • Kiểm tra phiếu cược
                                                                            • Phương thức thanh toán
                                                                            Betingsite dùng cookie để đảm bảo trải nghiệm của bạn suôn sẻ nhất có thể. Khi ở lại trang web này, bạn đồng ý với việc sử dụng tệp cookie của chúng tôi ở Betingsite. Tìm hiểu thêm
                                                                            HỖ TRỢ KHÁCH HÀNG 8 300 200-150-34
                                                                            betingsite.com is operated by ASPRO N.V., a company incorporated under the laws of Curaçao with Company Number 140802 and licensed by the Curaçao Gaming Control Board to offer games of chance under license number OGL/2024/565/0553 in accordance with the National Ordinance on Offshore Games of Hazard (Landsverordening buitengaatse hazardspelen, P.B. 1993, no. 63) (NOOGH). The license was granted on 11/11/2024. All rights reserved and protected by law
                                                                            Copyright © 2026 All rights reserved and protected by law
                                                                            18+
                                                                            logo